BenhCam.comBệnh Cảm
Dấu hiệu trở nặng

Nhận biết khó thở: dấu hiệu quan trọng nhất

Trong tất cả dấu hiệu trở nặng, khó thở là dấu hiệu cần nhận ra sớm nhất — và dễ bị bỏ sót nhất ở trẻ nhỏ.

Nhận biết khó thở: dấu hiệu quan trọng nhất

Trong tất cả các dấu hiệu trở nặng, khó thở là dấu hiệu cần nhận ra sớm nhất.

Nó cũng là dấu hiệu dễ bị bỏ sót nhất ở trẻ nhỏ — vì trẻ không nói được.

Ở người lớn

Các câu tự hỏi

  1. Có thở nhanh hơn bình thường không?
  2. Có phải ngồi dậy mới dễ thở không?
  3. Nói được cả câu dài hay phải ngắt để thở?
  4. Có hụt hơi khi làm việc nhẹ không — đi vệ sinh, thay quần áo?
  5. Có cảm giác không hít vào được sâu không?
  6. Có phải cố gắng để thở không?

Câu số ba là cách đánh giá đơn giản và hữu ích nhất.

Người bình thường nói được một câu dài trong một hơi. Phải ngắt câu để thở là dấu hiệu đáng chú ý.

Các dấu hiệu quan sát được

  • Thở nhanh, nông.
  • Vai nhô lên khi hít.
  • Dùng cơ cổ để thở — thấy gân cổ nổi.
  • Cánh mũi phập phồng.
  • Ngồi chồm về phía trước, chống tay.
  • Vã mồ hôi khi thở.
  • Môi, đầu ngón tay tím.

Dấu hiệu cần đi cấp cứu

  • Khó thở nhiều, tăng dần.
  • Không nằm được.
  • Môi tím.
  • Lú lẫn kèm khó thở.
  • Đau ngực kèm khó thở.
  • Thở rít.

Ở trẻ em — phần quan trọng nhất

Trẻ không nói được rằng mình khó thở, và có thể vẫn tỉnh táo trong giai đoạn đầu.

Vì vậy cha mẹ phải chủ động quan sát.

Các dấu hiệu thở gắng sức

Rút lõm ngực

Phần ngực dưới xương sườn lõm vào mỗi khi trẻ hít vào.

Đây là dấu hiệu quan trọng — nó cho thấy trẻ đang phải dùng sức để thở.

Cánh mũi phập phồng

Hai cánh mũi mở rộng ra mỗi nhịp hít vào.

Thở rên

Tiếng rên nhẹ mỗi lần thở ra — dấu hiệu đáng lo, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Đầu gật gù

Đầu trẻ gật theo nhịp thở — dấu hiệu gắng sức nặng.

Co kéo vùng cổ

Vùng hõm trên xương ức lõm vào khi hít.

Phải dừng bú để thở

Trẻ bú vài hơi rồi phải nhả ra thở — dấu hiệu rất đáng chú ý ở trẻ nhỏ.

Ngừng thở từng lúc

Đặc biệt ở trẻ sơ sinh — cần đi cấp cứu ngay.

Cách quan sát

  • Cởi áo trẻ ra để nhìn rõ lồng ngực.
  • Quan sát khi trẻ nằm yên hoặc ngủ, không phải lúc đang khóc.
  • Nhìn ngực và bụng phồng lên xẹp xuống.
  • Nhìn cánh mũi.
  • Nghe tiếng thở.
  • Nhìn màu môi.

Quan sát khi trẻ khóc không đánh giá được — khóc làm thay đổi nhịp thở.

Đếm nhịp thở

Cách làm:

  1. Trẻ nằm yên hoặc ngủ.
  2. Cởi áo hoặc kéo áo lên.
  3. Quan sát ngực hoặc bụng phồng lên.
  4. Đếm trong đúng một phút.
  5. Đếm lại lần nữa để chắc.

Cách so sánh hữu ích nhất: so với chính trẻ những ngày khoẻ.

Nếu thấy thở nhanh hơn hẳn mọi khi — đó là lý do đi khám.

Trẻ càng nhỏ thì nhịp thở bình thường càng nhanh, nên không có một con số chung cho mọi lứa tuổi. Nếu muốn biết ngưỡng cụ thể cho tuổi của con, nên hỏi bác sĩ nhi.

Lưu ý

  • Nhịp thở tăng khi trẻ sốt — nên đo lại sau khi đã hạ sốt nếu có thể.
  • Nhịp thở tăng khi trẻ khóc, vừa vận động.
  • Thở nhanh kèm gắng sức đáng lo hơn thở nhanh đơn thuần.

Dấu hiệu cần đi cấp cứu ngay ở trẻ

  • Rút lõm ngực rõ.
  • Thở rên.
  • Môi tím, đầu lưỡi tím.
  • Ngừng thở từng lúc.
  • Thở rất nhanh.
  • Li bì kèm khó thở.
  • Không bú được vì phải thở.
  • Đầu gật gù theo nhịp thở.
  • Thở rít.

Với các dấu hiệu này — đi ngay, không chờ xem có đỡ không.

Nhóm cần theo dõi hô hấp sát hơn

  • Trẻ dưới hai tuổi.
  • Trẻ sinh non.
  • Người có hen — cần theo kế hoạch xử trí hen đã được bác sĩ hướng dẫn.
  • Người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
  • Người có bệnh tim.
  • Người cao tuổi.
  • Người suy giảm miễn dịch.
  • Người hút thuốc lâu năm.

Với người có hen

Cảm cúm là yếu tố khởi phát cơn hen phổ biến.

Cần:

  • Có sẵn thuốc cắt cơn và biết dùng.
  • Theo kế hoạch xử trí hen đã được bác sĩ hướng dẫn.
  • Đi khám nếu phải dùng thuốc cắt cơn nhiều hơn bình thường — đây là dấu hiệu quan trọng.
  • Đi cấp cứu nếu thuốc cắt cơn không đỡ.

Về máy đo nồng độ oxy

Nhiều gia đình có máy kẹp ngón tay đo nồng độ oxy.

Nếu dùng, cần biết:

  • Kết quả có thể sai khi tay lạnh, sơn móng tay, cử động, hoặc thiết bị kém chất lượng.
  • Với trẻ nhỏ, cần loại phù hợp và kẹp đúng cách.
  • Không nên dựa hoàn toàn vào con số.

Quan trọng nhất: nếu người bệnh có dấu hiệu khó thở rõ, đi khám ngay dù máy hiển thị chỉ số bình thường.

Ngược lại, nếu máy cho chỉ số thấp — đo lại cho chắc rồi đi khám.

Nếu muốn dùng máy này để theo dõi, nên hỏi bác sĩ về ngưỡng cần chú ý cho trường hợp cụ thể.

Trong lúc chờ đi cấp cứu

  • Giữ bình tĩnh — hoảng loạn làm người bệnh lo thêm và thở khó hơn.
  • Cho ngồi dậy hoặc nửa nằm nửa ngồi — thường dễ thở hơn nằm.
  • Nới lỏng quần áo.
  • Mở cửa cho thoáng.
  • Với trẻ: bế thẳng, đầu cao.
  • Không cho ăn uống nếu đang khó thở nhiều.
  • Nếu có hen và có thuốc cắt cơn — dùng theo hướng dẫn.
  • Chuẩn bị thông tin thuốc và bệnh nền để nói với nhân viên y tế.

Một điều cần nhớ

Khó thở là dấu hiệu không bao giờ nên chờ xem.

Với các triệu chứng khác, việc theo dõi thêm vài giờ thường hợp lý.

Với khó thở thì không — vì tình trạng có thể xấu đi nhanh, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao nhận biết khó thở ở người lớn?

Chú ý xem có thở nhanh hơn bình thường, có phải ngồi dậy mới dễ thở, có nói được cả câu không hay phải ngắt để thở, và có cảm giác hụt hơi khi làm việc nhẹ hay không.

Dấu hiệu thở gắng sức ở trẻ là gì?

Rút lõm ngực khi hít vào, cánh mũi phập phồng, thở rên, đầu gật gù theo nhịp thở, và trẻ phải dừng bú để thở. Đây là những dấu hiệu cần đi khám ngay.

Đếm nhịp thở cho trẻ thế nào?

Đếm khi trẻ nằm yên hoặc ngủ, quan sát ngực hoặc bụng phồng lên trong đúng một phút. So sánh với mức bình thường của chính trẻ những ngày khoẻ.

Vì sao khó thở ở trẻ dễ bị bỏ sót?

Vì trẻ không nói được rằng mình khó thở, và vì trẻ có thể vẫn tỉnh táo trong giai đoạn đầu. Cha mẹ cần chủ động quan sát cách thở thay vì chờ trẻ kêu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918.832.283