Khi chăm người ốm, cảm nhận chủ quan dễ đánh lừa — nhìn suốt ngày nên không thấy thay đổi, hoặc ngược lại quá lo nên thấy mọi thứ đều tệ.
Ghi chép đơn giản giải quyết được cả hai.
Vì sao ghi chép có ích
- Cho thấy xu hướng — đang đỡ dần hay đang nặng lên.
- Tránh nhầm lẫn thuốc — đã uống gì, lúc nào, có bị chồng liều không.
- Rất hữu ích khi đi khám — bác sĩ có dữ liệu thật thay vì lời kể mơ hồ.
- Giúp người chăm sóc bớt lo vì có căn cứ.
- Giúp bàn giao giữa những người chăm sóc.
Xu hướng quan trọng hơn một thời điểm.
Nên ghi gì
Không cần phức tạp. Một cuốn sổ hoặc ghi chú trên điện thoại là đủ.
Nhiệt độ
- Ghi kèm giờ đo.
- Đo vài lần mỗi ngày, và khi thấy người bệnh có vẻ sốt hơn.
- Ghi cả lúc trước và sau khi dùng thuốc hạ sốt.
Điều này cho biết: sốt có đáp ứng với thuốc không, và xu hướng qua các ngày.
Thuốc
- Loại gì, liều bao nhiêu, lúc mấy giờ.
- Ghi ngay khi cho uống, không để nhớ sau.
Đây là phần quan trọng nhất về an toàn — nó tránh việc chồng liều, đặc biệt khi có nhiều người cùng chăm.
Ăn uống
- Uống được bao nhiêu — ước lượng số cốc.
- Ăn được gì, bao nhiêu.
- Có nôn không, mấy lần.
Đi vệ sinh
- Tiểu nhiều hay ít, màu nước tiểu.
- Với trẻ nhỏ: số tã ướt trong ngày.
- Có tiêu chảy không.
Đây là chỉ báo tốt về tình trạng mất nước.
Ngủ và tinh thần
- Ngủ được không.
- Tỉnh táo hay li bì.
- Với trẻ: có chơi không, có cười không.
Triệu chứng mới
Ghi lại bất cứ thứ gì mới xuất hiện — phát ban, đau ở đâu đó, thay đổi tiếng ho.
Quan sát gì
Ngoài các con số, có những điều cần nhìn.
Tình trạng chung — quan trọng nhất
Các câu hỏi:
- Có tỉnh táo không? — trả lời được, nhận biết được.
- Có uống được không?
- Giữa các cơn sốt có khá hơn không?
- Có tự đi lại được không?
- Với trẻ: có chơi được không?
Đây là những câu quan trọng hơn con số nhiệt độ.
Một người sốt cao nhưng tỉnh táo và uống được khác hẳn một người sốt vừa mà li bì.
Cách thở
Đây là điều cần quan sát kỹ nhất.
Chú ý:
- Thở có nhanh hơn bình thường không?
- Có gắng sức khi thở không? — rút lõm ngực, cánh mũi phập phồng.
- Có tiếng thở bất thường không — khò khè, thở rít.
- Có phải ngồi dậy mới thở được không?
- Nói được cả câu dài hay phải ngắt quãng?
Điểm cuối là cách đánh giá đơn giản và hữu ích ở người lớn: phải ngắt câu để thở là dấu hiệu đáng chú ý.
Đếm nhịp thở
Với trẻ nhỏ, đếm nhịp thở là việc hữu ích.
Cách làm: đếm khi trẻ nằm yên hoặc ngủ, quan sát ngực phồng lên trong một phút.
Nếu thấy thở nhanh bất thường so với ngày thường — đó là lý do đi khám.
Màu sắc
- Môi có hồng không hay tái, tím?
- Đầu ngón tay.
- Da có tái xám không?
Môi tím là dấu hiệu cần đi cấp cứu ngay.
Dấu hiệu mất nước
- Môi miệng khô.
- Tiểu ít.
- Với trẻ: khóc không nước mắt, thóp lõm, mắt trũng.
Da
Có phát ban mới không?
Nếu có ban, thử ấn bằng cốc thuỷ tinh — nếu ban không mờ đi khi ấn, đi cấp cứu ngay.
Theo dõi trẻ nhỏ
Trẻ diễn biến nhanh hơn người lớn nên cần theo dõi sát hơn.
Chú ý
- Cách thở — dấu hiệu quan trọng nhất.
- Số tã ướt.
- Khả năng bú, ăn.
- Mức độ tỉnh táo và chơi.
- Màu môi.
- Kiểu khóc — khóc yếu hay khóc bất thường.
- Có kéo tai, dụi tai không.
Dấu hiệu đáng lo ở trẻ
- Li bì, khó đánh thức.
- Bỏ bú, bỏ ăn uống.
- Thở gắng sức.
- Môi tím.
- Khóc liên tục không dỗ được, hoặc ngược lại quá im lặng.
- Không chơi, không cười trong nhiều giờ.
Về điểm áp chót: trẻ quá im lặng bất thường đáng lo không kém trẻ quấy khóc.
Theo dõi người cao tuổi
Nhóm này có đặc điểm riêng: dấu hiệu có thể không điển hình.
Chú ý:
- Lú lẫn, nói lẫn — có thể là dấu hiệu đầu tiên.
- Ngã hoặc đi lại không vững.
- Ăn uống kém đi rõ.
- Nằm nhiều bất thường.
- Thay đổi hành vi.
- Không sốt cao nhưng người khác hẳn.
Với người cao tuổi, thay đổi về tinh thần là dấu hiệu cần đi khám dù không sốt.
Cũng cần chú ý: người cao tuổi thường ít kêu ca, nên không kêu không có nghĩa là không sao.
Nhận ra xu hướng
| Đang tốt lên | Đáng lo |
|---|---|
| Sốt giảm dần qua các ngày | Sốt cao dần hoặc kéo dài |
| Ăn uống khá hơn | Ăn uống kém đi |
| Tỉnh táo hơn | Li bì dần |
| Thở bình thường | Thở nhanh hơn, gắng sức |
| Tiểu bình thường | Tiểu ít dần |
| Triệu chứng giảm | Đang đỡ rồi nặng lại |
Dòng cuối là dấu hiệu cần đi khám — nó gợi ý có thể có biến chứng.
Khi đi khám — mang theo ghi chép
Bảng ghi chép giúp bác sĩ rất nhiều:
- Biết diễn biến thật qua các ngày.
- Biết đã dùng thuốc gì, bao nhiêu.
- Biết tình trạng ăn uống.
- Tránh nhầm lẫn do trí nhớ.
Đây là thứ có giá trị hơn nhiều so với việc trả lời "cháu cũng không nhớ rõ".
Một lưu ý
Ghi chép là để có căn cứ, không phải để lo lắng thêm.
Không cần đo nhiệt độ mỗi mười lăm phút hay ghi chép chi tiết mọi thứ.
Vài lần mỗi ngày là đủ để thấy xu hướng — và đó chính là điều cần biết.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nên ghi chép khi chăm người ốm?
Vì nó cho thấy xu hướng bệnh đang đỡ hay đang nặng lên, điều mà cảm nhận chủ quan dễ bỏ sót. Ngoài ra ghi chép rất hữu ích khi đi khám vì trí nhớ trong lúc mệt thường không chính xác.
Nên ghi những gì?
Nhiệt độ kèm giờ đo, thuốc đã dùng và giờ dùng, lượng nước uống được, ăn được gì, tiểu nhiều hay ít, ngủ thế nào, và các triệu chứng mới xuất hiện.
Quan sát gì là quan trọng nhất?
Tình trạng chung của người bệnh — có tỉnh táo không, có uống được không, thở thế nào, và giữa các cơn sốt có khá hơn không. Những điều này quan trọng hơn con số nhiệt độ.
Với trẻ nhỏ nên chú ý gì đặc biệt?
Quan sát cách thở có gắng sức không, màu môi, số tã ướt, khả năng bú, mức độ tỉnh táo và chơi. Trẻ diễn biến nhanh hơn người lớn nên cần theo dõi sát hơn.